Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rassel
01
lục lạc, cái lắc
kleines Schlaginstrument, das durch Schütteln Geräusche macht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rassel
dạng số nhiều
Rasseln
Các ví dụ
Die Rassel besteht aus einem Hohlkörper mit kleinen Kugeln darin.
Cái lục lạc bao gồm một thân rỗng với những viên bi nhỏ bên trong.



























