die rassel
rassel
ʁasl
rasl
rüssel

Định nghĩa và ý nghĩa của "rassel"trong tiếng Đức

Die Rassel
01

lục lạc, cái lắc

kleines Schlaginstrument, das durch Schütteln Geräusche macht 
die Rassel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rassel
dạng số nhiều
Rasseln
Các ví dụ
Er schüttelt die Rassel. 

Anh ấy lắc cái lục lạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng