rasch
rasch
ʁaʃ
rash
rauschrauchramsch

Định nghĩa và ý nghĩa của "rasch"trong tiếng Đức

01

durch eine hohe Geschwindigkeit bei der Fortbewegung gekennzeichnet , -

thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
rasch(e)sten
so sánh hơn
rascher
Các ví dụ
Der rasche Zug erreicht die Hauptstadt in zwei Stunden. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng