Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quirlig
01
sôi nổi, hoạt bát
Voller lebhafter Energie und unbändiger Freude
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am quirligsten
so sánh hơn
quirliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Meine quirlige Nachbarin erzählt immer die besten Geschichten.
Hàng xóm sôi nổi của tôi luôn kể những câu chuyện hay nhất.



























