Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quirlig
01
sôi nổi, hoạt bát
Voller lebhafter Energie und unbändiger Freude
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am quirligsten
so sánh hơn
quirliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das quirlige Kind sprang den ganzen Tag im Garten herum.
Đứa trẻ hoạt bát nhảy khắp vườn cả ngày.



























