die qualität
qualität
kvalite:t
kvalitet
quantität

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualität"trong tiếng Đức

Die Qualität
01

chất lượng, phẩm chất

Eigenschaft, wie gut etwas ist 
die Qualität definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Qualitäten
dạng sở hữu cách
Qualität
Các ví dụ
Die Qualität der Kleidung ist sehr gut. 

Chất lượng quần áo rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng