Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Qualität
[gender: feminine]
01
chất lượng, phẩm chất
Eigenschaft, wie gut etwas ist
Các ví dụ
Diese Marke steht für Qualität.
Thương hiệu này đại diện cho chất lượng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chất lượng, phẩm chất