die Qualität
Pronunciation
/ˌkvaliˈtɛːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualität"trong tiếng Đức

Die Qualität
[gender: feminine]
01

chất lượng, phẩm chất

Eigenschaft, wie gut etwas ist
die Qualität definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Qualität
dạng số nhiều
Qualitäten
Các ví dụ
Diese Marke steht für Qualität.
Thương hiệu này đại diện cho chất lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng