qualitativ

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualitativ"trong tiếng Đức

qualitativ
01

định tính, chất lượng

Etwas, das mit Qualität oder Eigenschaften zu tun hat
qualitativ definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die qualitative Forschung untersucht Gefühle.
Nghiên cứu định tính nghiên cứu cảm xúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng