die dagogik
pe
da
go
ˈgo:
go
gik
gɪk
gik

Định nghĩa và ý nghĩa của "pädagogik"trong tiếng Đức

Die Pädagogik
01

sư phạm học, khoa học giáo dục

Die Wissenschaft von Bildung und Erziehung 
die Pädagogik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pädagogik
dạng số nhiều
Pädagogiken
Các ví dụ
Sie studiert Pädagogik, weil sie später Lehrerin werden möchte. 

Cô ấy học sư phạm vì muốn sau này trở thành giáo viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng