die Pädagogik
Pronunciation
/pɛdaˈɡoːɡɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pädagogik"trong tiếng Đức

Die Pädagogik
[gender: feminine]
01

sư phạm học, khoa học giáo dục

Die Wissenschaft von Bildung und Erziehung
die Pädagogik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pädagogik
dạng số nhiều
Pädagogiken
Các ví dụ
In der Pädagogik geht es nicht nur um Wissen, sondern auch um Werte und soziales Verhalten.
Giáo dục học không chỉ là về kiến thức mà còn về giá trị và hành vi xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng