Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Pädagogik
[gender: feminine]
01
sư phạm học, khoa học giáo dục
Die Wissenschaft von Bildung und Erziehung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pädagogik
dạng số nhiều
Pädagogiken
Các ví dụ
In der Pädagogik geht es nicht nur um Wissen, sondern auch um Werte und soziales Verhalten.
Giáo dục học không chỉ là về kiến thức mà còn về giá trị và hành vi xã hội.



























