der Pyjama

Định nghĩa và ý nghĩa của "pyjama"trong tiếng Đức

Der Pyjama
01

pyjama, pyjama

bequemes, zweiteiliges Schlaf- und Hausanzug
der Pyjama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Pyjamas
dạng số nhiều
Pyjamas
Các ví dụ
Der Pyjama ist sehr bequem.
Bộ pyjama rất thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng