der punsch
punsch
pʊnʃ
poonsh
putsch

Định nghĩa và ý nghĩa của "punsch"trong tiếng Đức

Der Punsch
01

rượu punch, đồ uống nóng có cồn

Ein meist warmer, alkoholischer Mischtrunk aus verschiedenen Zutaten wie Fruchtsäften, Gewürzen und Spirituosen 
der Punsch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Punsches
dạng số nhiều
Punsche
Các ví dụ
Im Winter trinke ich gern einen heißen Punsch. 

Vào mùa đông, tôi thích uống một ly punch nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng