Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Punkt
01
dấu chấm, vết
Eine kleine, runde Markierung oder geometrische Form
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Punkt(e)s
dạng số nhiều
Punkte
Các ví dụ
Zeichne einen Punkt auf das Papier.
Vẽ một chấm trên giấy.
02
điểm, chi tiết
Ein bestimmtes Thema oder Detail in einer Diskussion oder Liste
Các ví dụ
Dieser Punkt ist sehr wichtig.
Điểm này rất quan trọng.
03
điểm, số điểm
Eine Bewertungseinheit in Spielen oder Prüfungen
Các ví dụ
Sie hat 100 Punkte im Quiz erreicht!
Cô ấy đã đạt 100 điểm trong bài kiểm tra!
04
thời điểm chính xác, điểm
Ein genauer Moment oder Ort
Các ví dụ
Wir treffen uns um 14 Uhr Punkt.
Chúng tôi gặp nhau lúc 14 giờ đúng.
05
phần, mục
Ein Abschnitt in einem Text oder System
Các ví dụ
Lesen Sie Punkt 5 der Anleitung.
Hãy đọc điểm 5 của hướng dẫn.



























