Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Punkt
[gender: masculine]
01
dấu chấm, vết
Eine kleine, runde Markierung oder geometrische Form
Các ví dụ
Der Punkt ist sehr klein.
Điểm rất nhỏ.
02
điểm, chi tiết
Ein bestimmtes Thema oder Detail in einer Diskussion oder Liste
Các ví dụ
Kommen wir zum nächsten Punkt der Tagesordnung.
Hãy chuyển sang điểm tiếp theo trong chương trình nghị sự.
03
điểm, số điểm
Eine Bewertungseinheit in Spielen oder Prüfungen
Các ví dụ
Für jede richtige Antwort gibt es einen Punkt.
Mỗi câu trả lời đúng sẽ được một điểm.
04
thời điểm chính xác, điểm
Ein genauer Moment oder Ort
Các ví dụ
Treffen wir uns Punkt am Haupteingang?
Đúng chúng ta gặp nhau ở lối vào chính chứ?
05
phần, mục
Ein Abschnitt in einem Text oder System
Các ví dụ
Dieser Punkt des Vertrags ist verhandelbar.
Điểm này của hợp đồng có thể thương lượng.


























