Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Psyche
01
tâm lý, linh hồn
Die Gesamtheit der mentalen und emotionalen Prozesse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Psyche
dạng số nhiều
Psychen
Các ví dụ
Der Film erforscht die dunklen Abgründe der menschlichen Psyche.
Bộ phim khám phá những vực sâu tối tăm của tâm lý con người.



























