die Psyche
Pronunciation
/ˈpsyːçə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "psyche"trong tiếng Đức

Die Psyche
01

tâm lý, linh hồn

Die Gesamtheit der mentalen und emotionalen Prozesse
die Psyche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Psyche
dạng số nhiều
Psychen
Các ví dụ
Der Film erforscht die dunklen Abgründe der menschlichen Psyche.
Bộ phim khám phá những vực sâu tối tăm của tâm lý con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng