die psyche
psy
ˈpsy:
psy
che
çə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "psyche"trong tiếng Đức

Die Psyche
01

tâm lý, linh hồn

Die Gesamtheit der mentalen und emotionalen Prozesse 
die Psyche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Psyche
dạng số nhiều
Psychen
Các ví dụ
Traumatische Erlebnisse können die Psyche langfristig belasten. 

Những trải nghiệm chấn thương có thể ảnh hưởng đến tâm lý về lâu dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng