Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
präsentieren
01
-, -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
präsentierte
quá khứ phân từ
präsentiert
Các ví dụ
Die Schülerin präsentiert ihr Referat vor der Klasse.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -