die präsentation
präsentation
pʁɛzɛntat͡si̯o:n
prezentatsion

Định nghĩa và ý nghĩa của "präsentation"trong tiếng Đức

Die Präsentation
01

bài thuyết trình, sự trình bày

Das Vorstellen von Informationen vor einer Gruppe 
die Präsentation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Präsentation
dạng số nhiều
Präsentationen
Các ví dụ
Die Präsentation dauert etwa zehn Minuten. 

Bài thuyết trình kéo dài khoảng mười phút.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng