Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Prozent
[gender: neuter]
01
phần trăm, tỷ lệ phần trăm
Ein Hundertstel Teil von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Prozent(e)s
dạng số nhiều
Prozent
Các ví dụ
100 % der Studenten waren anwesend.
Phần trăm sinh viên có mặt.



























