das prozent
prozent
pʁot͡sɛnt
protsent
elementstudentmomenttalent

Định nghĩa và ý nghĩa của "prozent"trong tiếng Đức

Das Prozent
01

phần trăm, tỷ lệ phần trăm

Ein Hundertstel Teil von etwas 
das Prozent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Prozent(e)s
dạng số nhiều
Prozent
Các ví dụ
Es gibt 50% Rabatt. 

Có giảm giá 50 phần trăm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng