das Prozent
Pronunciation
/pʁoˈtsɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prozent"trong tiếng Đức

Das Prozent
[gender: neuter]
01

phần trăm, tỷ lệ phần trăm

Ein Hundertstel Teil von etwas
das Prozent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Prozent(e)s
dạng số nhiều
Prozent
Các ví dụ
100 % der Studenten waren anwesend.
Phần trăm sinh viên có mặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng