Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Prototyp
[gender: masculine]
01
nguyên mẫu, mô hình đầu tiên
Das erste Modell eines Produkts
Các ví dụ
Der Prototyp zeigt das Design des Produkts.
Nguyên mẫu cho thấy thiết kế của sản phẩm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nguyên mẫu, mô hình đầu tiên