der prototyp
pro
ˈpʁo:
pro
to
to
to
typ
ˌty:p
typ

Định nghĩa và ý nghĩa của "prototyp"trong tiếng Đức

Der Prototyp
01

nguyên mẫu, mô hình đầu tiên

Das erste Modell eines Produkts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Prototyp(e)s
dạng số nhiều
Prototypen
Các ví dụ
Der Prototyp wurde erfolgreich getestet. 

Nguyên mẫu đã được thử nghiệm thành công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng