Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Prominenter
01
người nổi tiếng, nhân vật nổi tiếng
Eine bekannte oder berühmte Person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Prominente
giống đực số ít
Prominenter
giống cái số ít
Prominente
neutral form
Prominente Person
dạng sở hữu cách
Prominenten
Các ví dụ
Der Prominente wurde von Fans umringt.
Người nổi tiếng đã bị người hâm mộ vây quanh.
LanGeek



























