Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Programm
[gender: neuter]
01
kênh, chương trình
Ein Fernseh- oder Radiosender
Các ví dụ
Das Programm sendet nur Musik.
Chương trình chỉ phát sóng nhạc.
02
chương trình, buổi phát sóng
Eine geplante Abfolge von Inhalten oder Ereignissen
Các ví dụ
Was steht im Programm?
Có gì trong chương trình ?


























