Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Projektleiter
01
trưởng dự án, quản lý dự án
Eine Person, die für die Planung, Steuerung und erfolgreiche Durchführung eines Projekts verantwortlich ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Projektleiters
dạng số nhiều
Projektleiter
Các ví dụ
Der Projektleiter koordiniert alle Teams und Termine.
Người quản lý dự án phối hợp tất cả các nhóm và thời hạn.
Cây Từ Vựng
projektleiter
projekt
leiter



























