das Projekt
Pronunciation
/pʀoˈjɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "projekt"trong tiếng Đức

Das Projekt
01

dự án, công trình

Eine geplante Aufgabe mit einem bestimmten Ziel und Zeitrahmen
das Projekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Projekt(e)s
dạng số nhiều
Projekte
Các ví dụ
Mein Chef hat mir ein neues Projekt gegeben.
Sếp của tôi đã giao cho tôi một dự án mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng