das projekt
pro
pʁo
pro
jekt
ˈjɛkt
yekt
perfektrespektgedecktkorrekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "projekt"trong tiếng Đức

Das Projekt
01

dự án, công trình

Eine geplante Aufgabe mit einem bestimmten Ziel und Zeitrahmen 
das Projekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Projekt(e)s
dạng số nhiều
Projekte
Các ví dụ
Wir arbeiten an einem Schulprojekt über Umweltschutz. 

Chúng tôi đang làm một dự án trường học về bảo vệ môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng