Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Projekt
01
dự án, công trình
Eine geplante Aufgabe mit einem bestimmten Ziel und Zeitrahmen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Projekt(e)s
dạng số nhiều
Projekte
Các ví dụ
Mein Chef hat mir ein neues Projekt gegeben.
Sếp của tôi đã giao cho tôi một dự án mới.



























