Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
produzieren
01
sản xuất, chế tạo
Etwas herstellen oder erzeugen, meist in großen Mengen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
produziere
ngôi thứ ba số ít
produziert
hiện tại phân từ
produzierend
quá khứ đơn
produzierte
quá khứ phân từ
produziert
Các ví dụ
Die Fabrik produziert jeden Tag Brot.
Nhà máy sản xuất bánh mì mỗi ngày.



























