der produzent
produzent
pʁodut͡sɛnt
prodootsent

Định nghĩa và ý nghĩa của "produzent"trong tiếng Đức

Der Produzent
01

- , -

der Produzent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Produzenten
dạng số nhiều
Produzenten
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng