Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Produktion
01
sản xuất, chế tạo
Ein Vorgang, bei dem Waren oder Güter hergestellt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Produktion
dạng số nhiều
Produktionen
Các ví dụ
Die Produktion von Autos ist teuer.
Sản xuất ô tô rất tốn kém.



























