die Produktion
Pronunciation
/pʀodʊkˈʦi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "produktion"trong tiếng Đức

Die Produktion
01

sản xuất, chế tạo

Ein Vorgang, bei dem Waren oder Güter hergestellt werden
die Produktion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Produktion
dạng số nhiều
Produktionen
Các ví dụ
Die Produktion von Autos ist teuer.
Sản xuất ô tô rất tốn kém.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng