Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Proband
01
đối tượng nghiên cứu, người tham gia nghiên cứu
Eine Person, die an einer wissenschaftlichen Studie, einem Test oder Experiment teilnimmt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Probanden
giống đực số ít
Proband
giống cái số ít
Probandin
neutral form
Studienteilnehmer
dạng sở hữu cách
Probanden
Các ví dụ
Der Proband wurde über die Risiken der Studie aufgeklärt.
Đối tượng đã được thông báo về những rủi ro của nghiên cứu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
proband
band



























