Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Proband
01
đối tượng nghiên cứu, người tham gia nghiên cứu
Eine Person, die an einer wissenschaftlichen Studie, einem Test oder Experiment teilnimmt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Probanden
dạng số nhiều
Probanden
Các ví dụ
Der Proband erhielt eine placebo-Kontrollierte Injektion.
Đối tượng đã nhận được một mũi tiêm có kiểm soát giả dược.
Cây Từ Vựng
proband
band



























