der Proband
Pronunciation
/pʀoˈbant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "proband"trong tiếng Đức

Der Proband
01

đối tượng nghiên cứu, người tham gia nghiên cứu

Eine Person, die an einer wissenschaftlichen Studie, einem Test oder Experiment teilnimmt
der Proband definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Probanden
dạng số nhiều
Probanden
Các ví dụ
Der Proband erhielt eine placebo-Kontrollierte Injektion.
Đối tượng đã nhận được một mũi tiêm có kiểm soát giả dược.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng