Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Probe
01
kleine Menge eines Stoffes, die untersucht oder geprüft wird , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Probe
dạng số nhiều
Proben
Các ví dụ
Die Probe wurde zur Untersuchung geschickt.



























