die probe
pro
ˈpʀo:
pro
be
bə
bē

Định nghĩa và ý nghĩa của "probe"trong tiếng Đức

Die Probe
01

kleine Menge eines Stoffes, die untersucht oder geprüft wird , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Proben
dạng sở hữu cách
Probe
Các ví dụ
Die Probe wurde zur Untersuchung geschickt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng