Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prickelnd
01
hồi hộp, kích thích
Aufregend oder anregend
Các ví dụ
Die Achterbahnfahrt war richtig prickelnd!
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thực sự kích thích !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hồi hộp, kích thích