der praktikant
prak
pʁak
prak
ti
ti
ti
kant
ˈkant
kant
protestantsignifikantprovokantdilettant

Định nghĩa và ý nghĩa của "praktikant"trong tiếng Đức

Der Praktikant
01

thực tập sinh, người tập sự

Eine Person, die praktische Erfahrungen in einem Beruf sammelt 
der Praktikant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Praktikanten
dạng số nhiều
Praktikanten
Các ví dụ
Der Praktikant arbeitet im Büro und lernt viel. 

Thực tập sinh làm việc trong văn phòng và học hỏi được nhiều điều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng