Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Polnisch
01
tiếng Ba Lan, ngôn ngữ Ba Lan
Die Sprache, die in Polen gesprochen wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Polnischen
tên riêng
Các ví dụ
Das Polnisch in diesem Kurs ist sehr verständlich.
Tiếng Ba Lan trong khóa học này rất dễ hiểu.
polnisch
01
Ba Lan, thuộc Ba Lan
Bezieht sich auf etwas, das mit Polen oder der polnischen Kultur zu tun hat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir hören heute polnische Musik.
Hôm nay chúng tôi nghe nhạc Ba Lan.



























