politisch
po
po
po
li
ˈli:
li
tisch
tɪʃ
tish
polnischpoetischpolemisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "politisch"trong tiếng Đức

politisch
01

chính trị

Verbunden mit Regierung, Staat oder öffentlichen Angelegenheiten 
politisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Er interessiert sich sehr für politische Themen. 

Anh ấy rất quan tâm đến các chủ đề chính trị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng