Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Pollen
01
phấn hoa
Feine, pulverförmige Körner, die von Blütenpflanzen produziert werden und für die Befruchtung notwendig sind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Pollens
dạng số nhiều
Pollen
Các ví dụ
Die gelben Pollen der Sonnenblumen klebten an ihren Händen.
Phấn hoa vàng của hoa hướng dương dính vào tay cô ấy.



























