der plot
plot
plɔt
plawt
pilot

Định nghĩa và ý nghĩa của "plot"trong tiếng Đức

Der Plot
01

cốt truyện, tình tiết

Die Handlung oder der Verlauf einer Geschichte oder eines Films 
der Plot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Plots
dạng số nhiều
Plots
Các ví dụ
Der Plot des Films basiert auf einem berühmten Roman. 

Cốt truyện của bộ phim dựa trên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng