plastik
plas
ˈplas
plas
tik
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "plastik"trong tiếng Đức

Das Plastik
[gender: neuter]
01

nhựa

Ein künstlich hergestelltes Material aus Polymeren
das Plastik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Plastiks
Các ví dụ
Plastik verursacht Umweltprobleme.
Nhựa gây ra các vấn đề môi trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng