plantage
plan
plan
plan
ta
ˈta:
ta
ge
ʒə
zhē

Định nghĩa và ý nghĩa của "plantage"trong tiếng Đức

Die Plantage
[gender: feminine]
01

đồn điền, vùng trồng trọt

Eine großflächige landwirtschaftliche Anbaufläche, auf der bestimmte Nutzpflanzen in Monokultur angebaut werden
die Plantage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Plantage
dạng số nhiều
Plantagen
Các ví dụ
Diese Teeplantage existiert seit der Kolonialzeit.
Đồn điền trà này đã tồn tại từ thời thuộc địa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng