der Planet
Pronunciation
/plaˈneːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "planet"trong tiếng Đức

Der Planet
01

hành tinh, thiên thể

Ein großer Himmelskörper, der um die Sonne oder einen anderen Stern kreist
der Planet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Planeten
dạng số nhiều
Planeten
Các ví dụ
Es gibt viele Planeten außerhalb unseres Sonnensystems.
Có nhiều hành tinh bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng