der PKW
Pronunciation
/ˈpeːkaveː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "PKW"trong tiếng Đức

Der PKW
[gender: masculine]
01

xe hơi, ô tô

Ein privates Auto für Personenverkehr
der PKW definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
PKWs
dạng số nhiều
PKWs
Các ví dụ
Der PKW hat vier Türen und einen Kofferraum.
Xe ô tô có bốn cửa và một cốp xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng