der PKW
PKW
pe:ka:ve:
pekave

Định nghĩa và ý nghĩa của "PKW"trong tiếng Đức

Der PKW
01

xe hơi, ô tô

Ein privates Auto für Personenverkehr 
der PKW definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
PKWs
dạng sở hữu cách
PKWs
Các ví dụ
Der PKW steht auf dem Parkplatz. 

Xe ô tô đang đỗ ở bãi đậu xe.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng