die Phase
Pronunciation
/ˈfaːzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phase"trong tiếng Đức

Die Phase
01

giai đoạn

Ein zeitlich begrenzter Abschnitt eines Prozesses oder einer Entwicklung
die Phase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Phase
dạng số nhiều
Phasen
Các ví dụ
Die Bauarbeiten haben die letzte Phase erreicht.
Công trình xây dựng đã đạt đến giai đoạn cuối cùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng