philosophisch
phi
fi
fi
lo
lo
lo
so
ˈzo:
zo
phisch
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "philosophisch"trong tiếng Đức

philosophisch
01

triết học, liên quan đến triết học

Betreffend die Philosophie oder tiefes Nachdenken über grundlegende Fragen des Lebens 
philosophisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie stellte eine philosophische Frage über den Sinn des Lebens. 

Cô ấy đã đặt ra một câu hỏi triết học về ý nghĩa của cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng