Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Perspektive
[gender: feminine]
01
góc nhìn, quan điểm
Die Art, wie man etwas betrachtet oder einschätzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Perspektive
dạng số nhiều
Perspektiven
Các ví dụ
Die Studie bietet neue Perspektiven.
Nghiên cứu cung cấp những góc nhìn mới.
02
phối cảnh, góc nhìn
Die Darstellung räumlicher Tiefe in Bildern oder die Linienführung, die diese erzeugt
Các ví dụ
Die Zweipunktperspektive wird oft in Architekturzeichnungen verwendet.
Phối cảnh hai điểm thường được sử dụng trong các bản vẽ kiến trúc.



























