Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
persönlich
01
cá nhân, riêng tư
Etwas, das eine bestimmte Person betrifft oder zu ihr gehört
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Er gab mir eine persönliche Nachricht.
Anh ấy đã cho tôi một tin nhắn cá nhân.



























