Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
der Personalausweis
/pɛʁzoːˈnaːlʔaʊ̯sˌvaɪ̯s/
Der Personalausweis
[gender: masculine]
01
thẻ căn cước, giấy tờ tùy thân
Ein offizielles Dokument, das die Identität einer Person bestätigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
personalausweises
dạng số nhiều
personalausweise
Các ví dụ
Für den Vertrag benötigen wir Ihren Personalausweis.
Đối với hợp đồng, chúng tôi cần thẻ căn cước của bạn.



























