perfekt
Pronunciation
/pɛʁˈfɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perfekt"trong tiếng Đức

perfekt
01

hoàn hảo, không tì vết

Vollkommen richtig oder makellos
perfekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am perfektesten
so sánh hơn
perfekter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Alles ist perfekt organisiert.
Mọi thứ đều được tổ chức hoàn hảo.
Der Perfekt
01

thì hoàn thành, thời hoàn thành

Eine Zeitform, die abgeschlossene Handlungen in der Vergangenheit beschreibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Perfekt(e)s
dạng số nhiều
Perfekte
Các ví dụ
Du lernst gerade das Perfekt im Deutschunterricht.
Bạn đang học thì hoàn thành trong lớp tiếng Đức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng