die Pause
Pronunciation
/ˈpaʊ̯zə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pause"trong tiếng Đức

Die Pause
01

giờ giải lao

Eine kurze Unterbrechung der Arbeit oder Aktivität
die Pause definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pause
dạng số nhiều
Pausen
Các ví dụ
Nach der Stunde gibt es eine Pause.
Sau giờ học, có một giờ nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng