die pause
pause
paʊ̯sə
pawsē
pauke

Định nghĩa và ý nghĩa của "pause"trong tiếng Đức

Die Pause
01

giờ giải lao

Eine kurze Unterbrechung der Arbeit oder Aktivität 
die Pause definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pause
dạng số nhiều
Pausen
Các ví dụ
Wir haben jetzt Pause. 

Chúng tôi đang có giờ nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng