das patent
pa
pa
pa
tent
ˈtɛnt
tent
potentpatient

Định nghĩa và ý nghĩa của "patent"trong tiếng Đức

Das Patent
01

bằng sáng chế, văn bằng bảo hộ sáng chế

Ein Recht, das jemandem für eine Erfindung oder ein Verfahren gewährt wird, um es zu schützen 
das Patent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Patent(e)s
dạng số nhiều
Patente
Các ví dụ
Er hat ein Patent für seine Erfindung angemeldet. 

Anh ấy đã nộp đơn xin bằng sáng chế cho phát minh của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng