der Patient
Pronunciation
/paˈt͡si̯ɛnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "patient"trong tiếng Đức

Der Patient
[gender: masculine]
01

bệnh nhân

Eine kranke Person, die medizinische Hilfe bekommt
der Patient definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Patienten
dạng số nhiều
Patienten
Các ví dụ
Der Patient fühlt sich heute besser.
Bệnh nhân hôm nay cảm thấy khỏe hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng