Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
passen
01
vừa, phù hợp
Die richtige Größe oder Form für etwas oder jemanden haben
Các ví dụ
Die Farbe passt perfekt zu deiner Hose.
Màu sắc phù hợp hoàn hảo với quần của bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vừa, phù hợp