Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Page
01
nhân viên bưng đồ, tiểu đồng
Ein junger Angestellter in Hotels für Gepäck und Botengänge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Pagen
giống đực số ít
Page
giống cái số ít
Pagen
neutral form
Hotelangestellter
dạng sở hữu cách
Pagen
Các ví dụ
Der Page trug meinen Koffer auf mein Zimmer.
Người bồi đã mang vali của tôi lên phòng.



























