Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Page
[gender: masculine]
01
nhân viên bưng đồ, tiểu đồng
Ein junger Angestellter in Hotels für Gepäck und Botengänge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Pagen
dạng số nhiều
Pagen
Các ví dụ
In den Ferien jobbte er als Page.
Trong kỳ nghỉ, anh ấy đã làm việc như một page.



























