packen
packen
pakng̍
pakng
parkenpaukenpockenpicken

Định nghĩa và ý nghĩa của "packen"trong tiếng Đức

01

đóng gói, xếp đồ

Gegenstände in einen Behälter legen, um sie zu transportieren oder zu verstauen 
packen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
packe
ngôi thứ ba số ít
packt
hiện tại phân từ
packend
quá khứ đơn
packte
quá khứ phân từ
gepackt
Các ví dụ
Ich packe meine Koffer für die Reise. 

Tôi đang đóng gói vali cho chuyến đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng