oval

Định nghĩa và ý nghĩa của "oval"trong tiếng Đức

01

hình bầu dục, hình ô van

eine Form, die einem Kreis ähnelt, aber länglicher und ohne Ecken ist
oval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ovalsten
so sánh hơn
ovaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Ei hat eine natürliche, leicht ovale Struktur.
Quả trứng có cấu trúc tự nhiên, hơi hình bầu dục.
Das Oval
01

hình bầu dục, hình ô van

längliche, an einen Kreis erinnernde, gleichmäßig gerundete Form ohne Ecken
das Oval definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ovals
dạng số nhiều
Ovale
Các ví dụ
Die Laufbahn im Stadion ist als Oval angelegt.
Đường chạy trong sân vận động được thiết kế như một hình bầu dục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng