Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oval
01
hình bầu dục, hình ô van
eine Form, die einem Kreis ähnelt, aber länglicher und ohne Ecken ist
Các ví dụ
Das Ei hat eine natürliche, leicht ovale Struktur.
Quả trứng có cấu trúc tự nhiên, hơi hình bầu dục.
Das Oval
01
hình bầu dục, hình ô van
längliche, an einen Kreis erinnernde, gleichmäßig gerundete Form ohne Ecken
Các ví dụ
Die Laufbahn im Stadion ist als Oval angelegt.
Đường chạy trong sân vận động được thiết kế như một hình bầu dục.



























