das Outfit
Pronunciation
/ˈaʊ̯tfɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outfit"trong tiếng Đức

Das Outfit
01

trang phục, bộ đồ

Eine vollständige und bewusst zusammengestellte Kleidungskombination
das Outfit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Outfit(s)
dạng số nhiều
Outfits
Các ví dụ
Dieses Outfit besteht aus Hose, Bluse und Jacke.
Trang phục này bao gồm quần, áo cánh và áo khoác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng