originell
Pronunciation
/oʀiɡiˈnɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "originell"trong tiếng Đức

originell
01

độc đáo, sáng tạo

Etwas, das neuartig, kreativ und unkonventionell ist
originell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am originellsten
so sánh hơn
origineller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Kampagne gewann einen Preis für ihren originellen Slogan.
Chiến dịch đã giành được giải thưởng cho khẩu hiệu độc đáo của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng