Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
originell
01
độc đáo, sáng tạo
Etwas, das neuartig, kreativ und unkonventionell ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am originellsten
so sánh hơn
origineller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Kampagne gewann einen Preis für ihren originellen Slogan.
Chiến dịch đã giành được giải thưởng cho khẩu hiệu độc đáo của mình.



























